tha thứ

Học thuật
Thân thiện
tha thứ

Tôi đã học cách tha thứ cho những lỗi lầm nhỏ của bạn bè.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tha cho, không trách cứ, trừng phạt: Hành động chấp nhận bỏ qua lỗi lầm, sai sót của người khác không giữ sự oán giận hay yêu cầu họ phải chịu hậu quả. Đây sự thể hiện của lòng khoan dung sự hiểu biết.
    • Chấp nhận buông bỏ cảm xúc tiêu cực: "Tha thứ" không chỉ hành động bên ngoài còn quá trình nội tâm, giúp người tha thứ giải phóng bản thân khỏi sự tức giận cay đắng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy đã chân thành xin lỗi anh ấy đã tha thứ cho . (Hành động chấp nhận lời xin lỗi không trách móc thêm.)
    • Lòng nhân hậu giúp con người biết tha thứ cho những lỗi lầm của nhau. (Thể hiện đức tính tốt đẹp.)
    • Sau nhiều năm, cuối cùng cũng có thể tha thứ cho chính mình. (Quá trình buông bỏ cảm giác tội lỗi tự trách bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng tha thứ": Tấm lòng rộng lượng, sẵn sàng bỏ qua lỗi lầm. Đây thường một phẩm chất đạo đức được đề cao.
    • Sức mạnh của lòng tha thứ có thể hàn gắn mọi vết thương.
  • "Được tha thứ": Trạng thái hoặc cảm giác khi lỗi lầm của một người được người khác chấp nhận bỏ qua.
    • Cảm giác được tha thứ thật nhẹ nhõm thanh thản.
  • "Khó tha thứ": Diễn tả sự khó khăn trong việc buông bỏ sự oán giận hoặc chấp nhận lỗi lầm nghiêm trọng.
    • Những tổn thương sâu sắc đôi khi rất khó tha thứ.
Biến thể từ gần giống
  • Tha thứ (động từ): Từ chính cần giải thích.
  • Thứ lỗi (động từ): Có nghĩa tương tự "tha thứ", thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi xin lỗi.
    • Xin ông bà thứ lỗi cho cháu.
  • Khoan dung (tính từ/danh từ): Chỉ thái độ rộng lượng, dễ tha thứ. "Tha thứ" thường hành động cụ thể xuất phát từ lòng "khoan dung".
    • Anh ấy người rất khoan dung.
Từ đồng nghĩa
  • Bỏ qua: Không chấp nhất, không tính đến lỗi lầm nữa. (Mang sắc thái nhẹ nhàng, ít trang trọng hơn "tha thứ").
  • Xá tội: Tha tội, miễn cho sự trừng phạt (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, pháp luật hoặc trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Trách cứ: Hành động chỉ ra lỗi lầm tỏ thái độ không hài lòng.
  • Trừng phạt: Hành động bắt người lỗi phải chịu hậu quả.
  • Oán hận: Giữ sự hận thù, giận dữ trong lòng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Đánh kẻ chạy đi, không ai đánh người chạy lại: Khuyên nên tha thứ cho người biết ăn năn, quay về.
  • Chín bỏ làm mười: Khuyên nên bỏ qua, xuê xoa cho nhau, đừng quá khắt khe. (Thể hiện tinh thần tương tự "tha thứ" trong ứng xử hàng ngày).
tha thứ

Tôi đã học cách tha thứ cho những lỗi lầm nhỏ của bạn bè.

  1. đgt. Tha cho, không trách cứ, trừng phạt: xin được tha thứ tha thứ cho mọi lỗi lầm trong quá khứ.

Từ chứa "tha thứ"